Bản dịch của từ 霞舒 trong tiếng Việt
霞舒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
霞舒 (Tính từ)
【xiá shū】
01
Như mây ráng rực rỡ uốn thướt; miêu tả sắc đẹp nhẹ nhàng, mềm mại và rực rỡ (Hán Việt: 霞 = hà, 霞 ráng; 舒 = thư, trải ra).
如彩霞舒展。形容事物轻柔美艳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞舒
xiá
霞
shū
舒
Các từ liên quan
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
舒写
舒凫
舒卷
舒启
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 赮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘥
磍
䯟
㘡
珨
蕸
柙
䖖
遐
鎋
陜
䶝
霗
䨥
靂
霎
靏
靉
靅
䨪
霭
霩
霬
霒
餸
褺
䕓
檉
䫓
鍙
鮥
濌
嚐
臒
臉
䚦
晚霞
朝霞
霞光
云霞
彩霞
丹霞
红霞
栖霞
烟霞
碧霞
