Bản dịch của từ 霞袂 trong tiếng Việt
霞袂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
霞袂 (Danh từ)
【xiá mèi】
01
Áo múa mỏng nhẹ, màu sắc rực rỡ; y phục bay bướm của diễn viên múa (霞袂 = lớp vạt, tay áo mảnh như màn 霞).
艳丽轻柔的舞衣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞袂
xiá
霞
mèi
袂
Các từ liên quan
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
袂云汗雨
袂接肩摩
袂裾
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 赮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘥
磍
䯟
㘡
珨
蕸
柙
䖖
遐
鎋
陜
䶝
霗
䨥
靂
霎
靏
靉
靅
䨪
霭
霩
霬
霒
餸
褺
䕓
檉
䫓
鍙
鮥
濌
嚐
臒
臉
䚦
晚霞
朝霞
霞光
云霞
彩霞
丹霞
红霞
栖霞
烟霞
碧霞
