Bản dịch của từ 霞裙月帔 trong tiếng Việt

霞裙月帔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞裙月帔 (Tính từ)

xiá qún yuè pèi
01

Lấy mây làm váy, trăng làm áo choàng, ngụ ý chỉ tiên nữ hoặc mỹ nữ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞裙月帔

xiá

qún

yuè

pèi

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
裙刀
裙子
裙屐
裙屐少年
裙布
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
帔子
帔巾
帔服
帔肩
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép