Bản dịch của từ 霞裾 trong tiếng Việt
霞裾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
霞裾 (Danh từ)
【xiá jū】
01
Vạt áo như mây/ánh hào quang của tiên — vạt áo (của thần tiên) bay bổng, đẹp như ánh sáng rực rỡ
1.犹霞衣。指仙人的衣裾。
Ví dụ
02
Chỉ người ẩn dật, lui về nơi thanh tịnh, ẩn cư thoát tục (nghĩa mượn)
2.借指隐逸出世之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞裾
xiá
霞
jū
裾
Các từ liên quan
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
裾拘
裾裾
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 赮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘥
磍
䯟
㘡
珨
蕸
柙
䖖
遐
鎋
陜
䶝
霗
䨥
靂
霎
靏
靉
靅
䨪
霭
霩
霬
霒
餸
褺
䕓
檉
䫓
鍙
鮥
濌
嚐
臒
臉
䚦
晚霞
朝霞
霞光
云霞
彩霞
丹霞
红霞
栖霞
烟霞
碧霞
