Bản dịch của từ 霞襟 trong tiếng Việt
霞襟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
霞襟 (Danh từ)
【xiá jīn】
01
Y phục (áo cho) đạo sĩ, ẩn sĩ; trang phục mảnh mai, phóng khoáng của người tu hành hoặc ẩn dật (Hán Việt:霞襟 nguyên ý chỉ áo choàng màu như ánh mây).
1.道士的衣服﹔隐士的衣服。
Ví dụ
02
Y phục lộng lẫy, trang phục rực rỡ, đẹp mắt (thường chỉ trang phục có màu sắc lộng lẫy)
2.美艳的衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞襟
xiá
霞
jīn
襟
Các từ liên quan
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 赮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘥
磍
䯟
㘡
珨
蕸
柙
䖖
遐
鎋
陜
䶝
霗
䨥
靂
霎
靏
靉
靅
䨪
霭
霩
霬
霒
餸
褺
䕓
檉
䫓
鍙
鮥
濌
嚐
臒
臉
䚦
晚霞
朝霞
霞光
云霞
彩霞
丹霞
红霞
栖霞
烟霞
碧霞
