Bản dịch của từ 霞采 trong tiếng Việt
霞采
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
霞采 (Danh từ)
【xiá cǎi】
01
1.亦作“霞彩”。
Ví dụ
02
Mầu sắc của dải mây rực rỡ lúc hoàng hôn/đông—mây đỏ, sắc thái như ánh hào quang (Hán Việt: 霞 = hà; 采 = sắc/khí sắc)
2.彩霞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lá cờ màu rực rỡ; hình ảnh ẩn dụ của cờ màu (tương tự như cờ hội hè, cờ rực sắc)
3.喻彩旗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞采
xiá
霞
cǎi
采
Các từ liên quan
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
采买
采任
采伐
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 赮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘥
磍
䯟
㘡
珨
蕸
柙
䖖
遐
鎋
陜
䶝
霗
䨥
靂
霎
靏
靉
靅
䨪
霭
霩
霬
霒
餸
褺
䕓
檉
䫓
鍙
鮥
濌
嚐
臒
臉
䚦
晚霞
朝霞
霞光
云霞
彩霞
丹霞
红霞
栖霞
烟霞
碧霞
