Bản dịch của từ 霞集 trong tiếng Việt

霞集

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞集 (Cụm từ)

xiá jí
01

Tập hợp, tập hợp (chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ, có nghĩa là tập hợp lại với nhau)

犹云集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞集

xiá

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
集中
集中营
集义
集事
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép