Bản dịch của từ 霞骞 trong tiếng Việt

霞骞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞骞 (Động từ)

xiá qiān
01

Mô tả cảnh mây rực rỡ, bay dợn như mây hồng (như thiên nhiên rực rỡ, mây sáng lay động)

2.谓如云霞之飞动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý chí/hoài bão cao xa; chí hướng vươn lên (hàm ý có tầm nhìn, tham vọng lớn)

1.谓志向高远。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞骞

xiá

qiān

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
骞举
骞墙
骞崩
骞扑
骞抟
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép