Bản dịch của từ 霤 trong tiếng Việt
霤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
霤 (Tính từ)
【liù】
01
Xem '溜'
同'溜'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỰU】
- Các biến thể:
- 廇, 溜, 𩅐, 𩅑, 𩅸, 𩆎, 𩆞
- Hình thái radical:
- ⿱雨留
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陆
塯
䄂
磂
鎦
㙀
澑
飂
鹨
鬸
㨨
六
䨻
雸
霋
靈
霱
䨦
䨒
霵
雿
䨝
靏
䨤
騌
㬪
奰
謦
䜩
鞥
䶊
䩸
䰂
毉
䜃
䆁
