Bản dịch của từ 霧 trong tiếng Việt
霧
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
霧 (Danh từ)
【wù】
01
Không khí có chứa các hạt nước li ti hoặc tinh thể băng treo lơ lửng, tạo thành hiện tượng tự nhiên gọi là sương mù.
空氣中懸浮的微小水滴或冰晶,形成霧的自然現象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
霧 (Động từ)
【wù】
01
Hình thành sương mù, có sương mù xuất hiện.
形成霧氣,起霧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 𩅬, 𩅗, 𩄯, 霿, 霚, 雾, 雺
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,務
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ丶フ丨ノノフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵍
隖
粅
霚
物
恶
奦
芴
䎸
靰
鹜
婺
䨱
霖
䨓
䨕
靅
靊
雮
䨐
霔
靎
霋
霞
鎳
艟
䠥
㶁
櫄
䃩
䧮
釐
嚡
織
檼
𠘞
霧氣
濃霧
夜霧
霧霾
霧靄
