Bản dịch của từ 霪霖 trong tiếng Việt
霪霖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
霪霖 (Danh từ)
【yín lín】
01
Mưa kéo dài, mưa dai dẳng trong thời gian lâu (Hán Việt: 'âm lâm' / 'âm' không dùng phổ thông).
久雨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霪霖
yín
霪
lín
霖
Các từ liên quan
霪潦
霪雨
霖乱
霖沥
霖淖
霖淫
霖溃
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
- Các biến thể:
- 䨙, 淫, 𣽮, 𩆍
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,淫
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荶
䴛
珢
斦
䤁
誾
烎
玪
䨙
㶣
冘
訚
雷
䨸
䨡
雱
霯
霔
霙
霑
露
䨝
靈
零
蘎
鳗
轑
𠑞
鏯
蹵
鯪
瀥
㘑
𠚞
曟
蘕
霪雨
