Bản dịch của từ 霭峰 trong tiếng Việt

霭峰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

霭峰 (Danh từ)

ǎi fēng
01

Tên núi (một đỉnh núi) ở huyện Y, tỉnh An Huy; gọi là đỉnh/đồi địa danh 霭峰

山峰名。在安徽省黟县南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霭峰

ǎi

fēng

Các từ liên quan

霭昧
霭空
霭腾腾
霭郁
霭霭
峰会
峰值
峰回路转
峰头
霭
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Các biến thể:
靄, 䨠, 𩅳
Hình thái radical:
⿱,雨,谒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丶フ丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép