Bản dịch của từ 霭滴 trong tiếng Việt
霭滴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎi | ㄞˇ | N/A | ai | thanh hỏi |
霭滴 (Danh từ)
【ǎi dī】
01
Giọt sương mù
云雾形成的水滴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霭滴
ǎi
霭
dī
滴
- Bính âm:
- 【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 靄, 䨠, 𩅳
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,谒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丶フ丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欸
藹
䑂
譪
㢊
㗨
㑸
矮
毐
躷
蔼
靄
䨒
雱
電
靐
霎
霉
䨘
䨮
霨
霏
霗
䨛
匶
鏇
䰄
鵾
鹸
聸
韠
顚
櫧
懲
蘧
𠓎
暮霭
雾霭
慈霭
霭霭
烟霭
霭滴
云霭
杳霭
暮霭沉沉
朝露暮霭
