Bản dịch của từ 霭腾腾 trong tiếng Việt

霭腾腾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

霭腾腾 (Tính từ)

ǎi téng téng
01

Khói sương dày đặc, bốc lên cuồn cuộn (hình ảnh khói hoặc hơi nước dâng lên như sóng)

烟雾蒸腾奔涌貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霭腾腾

ǎi

téng

Các từ liên quan

霭峰
霭昧
霭空
霭郁
霭霭
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
霭
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Các biến thể:
靄, 䨠, 𩅳
Hình thái radical:
⿱,雨,谒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丶フ丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép