Bản dịch của từ 霭霭 trong tiếng Việt

霭霭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

霭霭 (Tính từ)

ái ǎi
01

Um tùm

茂盛(生长)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tuyết rơi dày đặc

下大雪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mây mù dày đặc

多云

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Mù sương

蒙蒙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Dày đặc

很多的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霭霭

ǎi

Các từ liên quan

霭峰
霭昧
霭空
霭腾腾
霭郁
霭露
霭
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Các biến thể:
靄, 䨠, 𩅳
Hình thái radical:
⿱,雨,谒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丶フ丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép