Bản dịch của từ 霯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tèng

ㄊㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

tèng
01

Mưa to như trút nước (nhớ câu 'mưa đằng đằng')

大雨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

霯
Bính âm:
【tèng】【ㄊㄥˋ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿱,雨,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép