Bản dịch của từ 霰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

(Danh từ)

sǎn
01

Hạt tuyết

空中降落的白色不透明的小冰粒,常呈球形或圆锥形多在下雪前或下雪时出现在不同的地区有雪子、雪糁等名称

Ví dụ

(Danh từ)

sǎn
01

Đạn ria; đạn ghém; đạn trái phá; lựu pháo

霰单

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

霰
Bính âm:
【sǎn】【ㄒㄧㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
䨷, 䨘, 𩃂, 𩃝, 𩄧, 𩅤, 𩆥
Hình thái radical:
⿱,雨,散
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép