Bản dịch của từ 露七露八 trong tiếng Việt

露七露八

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露七露八 (Tính từ)

lù qī lù bā
01

方言口语形容人说话或做事没头没脑前后不连贯胡乱乱说近似胡说八道没谱”)

方言。犹言没头没脑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露七露八

Các từ liên quan

露一手
露丑
露两手
露书
露井
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép