Bản dịch của từ 露光 trong tiếng Việt

露光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露光 (Danh từ)

lù guāng
01

Ánh sáng loáng hiện trên giọt sương; ánh lấp lánh của sương đọng

1.露水珠反射出来的光耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.借指露水珠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露光

guāng

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
光临
光亮
光仪
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép