Bản dịch của từ 露兜树 trong tiếng Việt

露兜树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露兜树 (Danh từ)

lù dōu shù
01

Cây linh đầu (một loài cây thuộc họ cọ, còn gọi là '林投'), lá giống cọ, quả dùng ở một số vùng biển; tên thực vật học dân gian

林投的别名。

Ví dụ
02

Cây ô rô biển (cây thuộc họ Arecaceae, 在臺灣稱林投), loại cây cau biển/đảo có trái ăn được; (Hán-Việt: lộ đầu thụ)

见「林投」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露兜树

dōu

shù

露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép