Bản dịch của từ 露卯 trong tiếng Việt
露卯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
露卯 (Danh từ)
【lù mǎo】
01
Một phương pháp đóng đinh cổ xưa: nhét răng đinh qua đáy giày, để lộ đuôi đinh rồi uốn cong và dẹt vào trong giày để răng đinh không dễ tuột ra (liên quan đến quá trình làm tắc).
古代制屐钉屐齿的一种钉法。将钉齿穿过屐底﹐露出钉尾﹐敲使弯曲﹐平贴屐里。如此则齿不易松动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露卯
lù
露
mǎo
卯
Các từ liên quan
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 露
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,路
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘻
鏤
漏
㔷
屚
镂
瘺
䫫
瘘
陋
膔
㼾
賂
渌
僇
㛬
鏕
觻
輅
簶
䴪
勎
雺
霾
雹
靊
䨣
䨛
䨙
霈
䨌
䨒
霗
䨞
鑉
㶘
禴
䭝
癨
𠙳
霺
㿗
譳
䶳
驇
闣
暴露
鱼露
透露
露营
流露
露出
揭露
显露
露天
披露
泄露
露馅
露面
露脸
露怯
露白
露底
露富
露相
露丑
