Bản dịch của từ 露天 trong tiếng Việt

露天

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露天 (Danh từ)

lù tiān
01

Ngoài trời

指在房屋外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

露天 (Tính từ)

lù tiān
01

Lộ thiên; ngoài trời; không che đậy

上面没有遮盖物的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露天

tiān

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
天一
天一阁
天丁
天上人间
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép