Bản dịch của từ 露头妻 trong tiếng Việt

露头妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露头妻 (Danh từ)

lù tóu qī
01

方言指結合時間很短隨時可分手或離去的妻子像露出頭來隨時會走的妻子)。可聯想為短暫妻子暫時同居的女人”。

方言。指结合的时间短暂﹐随时可以分离而去的妻子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露头妻

lòu

tóu

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
头一无二
头七
头上
头上安头
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép