Bản dịch của từ 露妆 trong tiếng Việt

露妆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露妆 (Danh từ)

lù zhuāng
01

Cành hoa đẫm sương (so sánh): hình ảnh cành hoa phủ sương mai, gợi cảm giác thanh khiết, yếu ớt

比喻带着露水的花枝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露妆

zhuāng

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép