Bản dịch của từ 露寝 trong tiếng Việt

露寝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露寝 (Động từ)

lù qǐn
01

Cách ngủ ngoài trời, ngủ bên lề đường (露即通”,露寝即路寝指在路旁或露天处睡觉)

1.即路寝。露﹐通“路”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trú ngoài trời; ngủ qua đêm ngoài trời (không vào nhà nghỉ/ngủ tạm bên ngoài)

2.露宿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露寝

qǐn

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép