Bản dịch của từ 露居 trong tiếng Việt

露居

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露居 (Động từ)

lù jū
01

Sống/ở trong nhà không che kín, phơi mình giữa mưa gió (ở nhà trống, không được che nắng, che mưa)

1.居住在不能蔽风雨的房子里。

Ví dụ
02

Sống ở núi rừng, cư trú nơi hoang dã (ở ngoài thiên nhiên, ven rừng hoặc sơn dã)

2.住在山野之中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sống ngoài trời; cư trú ở nơi không che đậy (ở ngoài trời, trống trải)

3.住在露天﹐住在室外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露居

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
居下讪上
居不重茵
居业
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép