Bản dịch của từ 露屑 trong tiếng Việt

露屑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露屑 (Danh từ)

lù xiè
01

Sương/giọt sương và mảnh vụn giống như bụi ngọc (hình ảnh mỹ lệ, cổ văn chỉ nước sương pha lẫn cặn như ngọc)

露水和玉屑。语本《史记.孝武本纪》“承露僊人掌”司马贞索隐引《三辅故事》﹕“建章宫承露盘高三十丈﹐大七围﹐以铜为之。上有仙人掌承露﹐和玉屑饮之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露屑

xiè

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
屑临
屑侯
屑如
屑子
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép