Bản dịch của từ 露往霜来 trong tiếng Việt

露往霜来

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露往霜来 (Tính từ)

lù wǎng shuāng lái
01

Sương đi, tuyết đến; thời gian trôi qua

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露往霜来

wǎng

shuāng

lái

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
往世
往业
往事
往亡
往人
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
来下
来不及
来世
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép