Bản dịch của từ 露拍 trong tiếng Việt

露拍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露拍 (Danh từ)

lù pāi
01

露陌”,指古书或方言中记载的地名或人名本条目为对露陌一义的引用说明

见“露陌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露拍

pāi

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép