Bản dịch của từ 露晓 trong tiếng Việt

露晓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露晓 (Danh từ)

lù xiǎo
01

Buổi sáng có sương/giọt sương; sáng sớm ướt át (chú trọng cảnh trời có sương đọng)

有露的早晨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露晓

xiǎo

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép