Bản dịch của từ 露朽 trong tiếng Việt

露朽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露朽 (Tính từ)

lù xiǔ
01

财物露天堆放久而腐朽败坏陈旧腐烂常用于书面或古文)——可联想为露天朽烂”。

财物堆积在露天日久而朽烂。语本《史记.平准书》﹕“太仓之粟陈陈相因﹐充溢露积于外﹐至腐败不可食。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露朽

xiǔ

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
朽下
朽人
朽关
朽劳
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép