Bản dịch của từ 露水夫妻 trong tiếng Việt

露水夫妻

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露水夫妻 (Thành ngữ)

lù shuǐ fū qī
01

Chồng hờ vợ tạm; chồng đường vợ chợ

露水一经阳光曝晒即蒸散比喻暂时结合而非正式的夫妻

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露水夫妻

shuǐ

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
水上
水上运动
水上飞机
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép