Bản dịch của từ 露水姻缘 trong tiếng Việt
露水姻缘
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
露水姻缘 (Thành ngữ)
【lù shuǐ yīn yuán】
01
Mối tình chóng vánh
短暂的关系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mối tình thoáng qua
休闲浪漫
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露水姻缘
lù
露
shuǐ
水
yīn
姻
yuán
缘
Các từ liên quan
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
水上
水上运动
水上飞机
姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
缘业
缘事
缘份
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 露
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,路
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘻
鏤
漏
㔷
屚
镂
瘺
䫫
瘘
陋
膔
㼾
賂
渌
僇
㛬
鏕
觻
輅
簶
䴪
勎
雺
霾
雹
靊
䨣
䨛
䨙
霈
䨌
䨒
霗
䨞
鑉
㶘
禴
䭝
癨
𠙳
霺
㿗
譳
䶳
驇
闣
暴露
鱼露
透露
露营
流露
露出
揭露
显露
露天
披露
泄露
露馅
露面
露脸
露怯
露白
露底
露富
露相
露丑
