Bản dịch của từ 露犬 trong tiếng Việt

露犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露犬 (Danh từ)

lù quǎn
01

Tên một loài thú trong truyền thuyết (một giống thú truyền kỳ trong cổ thư)

1.传说中的兽名。

Ví dụ
02

Chỉ các loài chim quý, thú lạ; vật kỳ thú (mượn chỉ các sinh vật hiếm gặp)

2.借指珍禽异兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露犬

quǎn

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép