Bản dịch của từ 露琼 trong tiếng Việt

露琼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露琼 (Danh từ)

lù qióng
01

Rượu ngon, vang quý (chỉ rượu thơm, hảo hạng) — Hán Việt: lộ () ( ~ thanh ngọc) gợi hình rượu tinh túy

指美酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露琼

qióng

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép