Bản dịch của từ 露盖 trong tiếng Việt
露盖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
露盖 (Tính từ)
【lù gài】
01
1. Xe cỗ, quân đội thiếu phủ che; bộ dạng không chỉnh tề. 2. 轉指君王在外征戰、流離或遭難,形容形勢艱難、蒙塵受難(書面語、古文用法)。
1.车无帷盖。仪仗不整貌。借指君王栉风沐雨﹐戎马倥偬或蒙尘遭难。
Ví dụ
02
形容衣衫破败、狼狈不整的样子(露出破盖、衣衫敞露的惨状)→ chỉ trạng thái lao lực, thảm hại, lôi thôi bẩn thỉu
2.泛指劳苦狼狈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露盖
lù
露
gài
盖
Các từ liên quan
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 露
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,路
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘻
鏤
漏
㔷
屚
镂
瘺
䫫
瘘
陋
膔
㼾
賂
渌
僇
㛬
鏕
觻
輅
簶
䴪
勎
雺
霾
雹
靊
䨣
䨛
䨙
霈
䨌
䨒
霗
䨞
鑉
㶘
禴
䭝
癨
𠙳
霺
㿗
譳
䶳
驇
闣
暴露
鱼露
透露
露营
流露
露出
揭露
显露
露天
披露
泄露
露馅
露面
露脸
露怯
露白
露底
露富
露相
露丑
