Bản dịch của từ 露章 trong tiếng Việt
露章
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
露章 (Động từ)
【lù zhāng】
01
Lễ tưởng niệm và các văn bản chính thức được nộp (nói chung là các văn bản nộp lên cấp trên)
2.泛指上奏章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Công khai đem bản tấu (đơn tố cáo) ra cho mọi người xem, nêu rõ nội dung truy tố để người bị luận tội biết mà chịu tội (tương tự: phô bày cáo trạng).
1.公开奏章纠举内容﹐让被弹劾的人知道而服罪。
Ví dụ
03
Chơi chương bằng ngón tay của bạn (thực hành sử dụng ngón tay thay vì nhạc cụ hoặc chơi chương)
3.用指奏章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露章
lù
露
zhāng
章
Các từ liên quan
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 露
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,路
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘻
鏤
漏
㔷
屚
镂
瘺
䫫
瘘
陋
膔
㼾
賂
渌
僇
㛬
鏕
觻
輅
簶
䴪
勎
雺
霾
雹
靊
䨣
䨛
䨙
霈
䨌
䨒
霗
䨞
鑉
㶘
禴
䭝
癨
𠙳
霺
㿗
譳
䶳
驇
闣
暴露
鱼露
透露
露营
流露
露出
揭露
显露
露天
披露
泄露
露馅
露面
露脸
露怯
露白
露底
露富
露相
露丑
