Bản dịch của từ 露筋 trong tiếng Việt

露筋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露筋 (Danh từ)

lù jīn
01

Cơ bắp rõ, gân cơ nổi lên (thịt tiêu hao, gân mạch lộ rõ)

1.肌肉消尽﹐血管突出貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên địa danh: một trấn/địa điểm ở phía nam 30 lý của huyện Cao Do (Giang Tô, Trung Quốc)

2.地名。在江苏省高邮县南三十里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露筋

jīn

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
筋丝
筋书
筋力
筋头
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép