Bản dịch của từ 露红烟绿 trong tiếng Việt

露红烟绿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露红烟绿 (Tính từ)

lù hóng yān lǜ
01

Mô tả màu sắc hoa cỏ rực rỡ, đỏ tươi và xanh mướt (hình ảnh cảnh sắc tươi sáng); Hán Việt: lộ hồng yên lục

形容花木的色彩鲜艳。同“露红烟紫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露红烟绿

hóng

yān

绿

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
绿云
绿化
绿叶成荫
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép