Bản dịch của từ 露网 trong tiếng Việt

露网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露网 (Danh từ)

lù wǎng
01

Mạng nhện ngoài trời (mạng do nhện giăng ở nơi lộ thiên)

1.蜘蛛在露天所结的网。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mạng lưới thu cá, tức chiếc 'xe lưới' (露网车) dùng để bắt cá hoặc tôm; 'lưới' mang đi bằng xe

2.即露网车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露网

wǎng

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
网兜
网具
网友
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép