Bản dịch của từ 露网车 trong tiếng Việt

露网车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露网车 (Danh từ)

lù wǎng chē
01

Loại xe ngựa cổ trang trí hoa văn (bánh xe/gáo xe có hoa văn), thường là xe quan quyền thời xưa; '露网车' 中的指花纹装饰

犹华毂。车毂彩绘的车子﹐古代贵官所乘。网﹐花纹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露网车

wǎng

chē

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
网兜
网具
网友
车两
车主
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép