Bản dịch của từ 露胆披诚 trong tiếng Việt

露胆披诚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露胆披诚 (Tính từ)

lù dǎn pī chéng
01

Chân thành cởi mở; đối xử thật lòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露胆披诚

dǎn

chéng

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
诚信
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép