Bản dịch của từ 露胔 trong tiếng Việt

露胔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露胔 (Danh từ)

lù zì
01

Bộc lộ hài cốt; để lộ xương cốt (như xác chết bại lộ ra xương)

1.暴露骸骨。

Ví dụ
02

Xác chết chưa mai táng, thi hài phơi lộ (chưa chôn)

2.指未葬的尸骸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露胔

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
胔骸
胔骼
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép