Bản dịch của từ 露脊鲸 trong tiếng Việt
露脊鲸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
露脊鲸 (Danh từ)
【lù jí jīng】
01
Tên một loài cá voi (cá voi lưng lộ) thuộc bộ Cá voi, có thói quen khi bơi làm lộ phần sống lưng; thân đen bụng trắng, không có vây lưng, đầu to, có nhiều tấm sợi lọc (răng cá voi) để lọc thức ăn.
动物名。哺乳纲鲸目。因游泳时背脊部常常露出水面而得名。背黑腹白,体侧有云形斑纹,无背鳍,胸鳍在眼后下方。头大,占全身的三分之一,口阔无齿,上颚有薄片形鲸须三百六十余枚,可以用来过滤入口的食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cá voi lưng trần (một loài cá voi có sống lưng lộ ra khi bơi; còn gọi là 海鳅、正鲸)
亦称为「海鳅」、「正鲸」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露脊鲸
lù
露
jí
脊
jīng
鲸
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 露
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,路
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘻
鏤
漏
㔷
屚
镂
瘺
䫫
瘘
陋
膔
㼾
賂
渌
僇
㛬
鏕
觻
輅
簶
䴪
勎
雺
霾
雹
靊
䨣
䨛
䨙
霈
䨌
䨒
霗
䨞
鑉
㶘
禴
䭝
癨
𠙳
霺
㿗
譳
䶳
驇
闣
暴露
鱼露
透露
露营
流露
露出
揭露
显露
露天
披露
泄露
露馅
露面
露脸
露怯
露白
露底
露富
露相
露丑
