Bản dịch của từ 露芽 trong tiếng Việt

露芽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露芽 (Danh từ)

lù yá
01

Nhoi ra/nhú ra răng (thường nói về thú con, trẻ sơ sinh bắt đầu lộ răng)

1.亦作“露牙”。

Ví dụ
02

Tên một loại chè (tên trà); có thể chỉ búp chè lộ ra, búp non

2.茶名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mầm non; chồi non của cây cỏ (mầm nhú, rất non và mềm)

3.指草木的嫩芽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露芽

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
芽体
芽孢
芽接
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép