Bản dịch của từ 露英 trong tiếng Việt

露英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露英 (Danh từ)

lù yīng
01

Hoa; 以花喻美女用花朵比喻美貌女子帶古典詩意

2.花卉。喻美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sương; giọt sương (nước đọng trên lá, cỏ vào sáng sớm)

1.露水﹐露珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露英

yīng

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
英世
英业
英两
英主
英丽
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép