Bản dịch của từ 露葵 trong tiếng Việt

露葵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露葵 (Danh từ)

lù kuí
01

Rau thủy sinh ăn được (莼菜) — một loại rau nước ôn đới/ấm, thường gọi là 'thuần thái' trong văn cổ; thân lá mềm, dùng làm canh, nộm

1.莼菜。

Ví dụ
02

Cây đông (một loài cây rau hoa; giống cây thuốc/rau họ Malvaceae, thường gọi là 'đông khai' hoặc 'đông')

2.冬葵。

Ví dụ
03

Hoa hướng dương (một loài hoa giống hướng dương lớn)

3.向日葵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露葵

kuí

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
葵倾
葵倾向日
葵心
葵扇
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép