Bản dịch của từ 露跣 trong tiếng Việt

露跣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露跣 (Tính từ)

lù xiǎn
01

露髻赤足表示有罪或被示众受罚形容被认定有罪受羞辱的状态露髻= tóc búi lộ ra,赤足= chân trần)

露髻赤足﹐表示有罪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露跣

xiǎn

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
跣剥
跣子
跣揖
跣步
跣脚
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép