Bản dịch của từ 露颗 trong tiếng Việt

露颗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄨˋluthanh huyền

露颗 (Danh từ)

lù kē
01

Quả mọng, trái nước (quả căng mọng, mọng nước và tươi)

1.水灵灵的果子。

Ví dụ
02

Hạt sương; giọt sương đọng trên lá hoặc cỏ (từ Hán cổ, tương đương 'sương lệ')

2.露珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露颗

Các từ liên quan

露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
颗冻
颗子
颗恰
颗涷
颗盐
露
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép