Bản dịch của từ 露餐风宿 trong tiếng Việt
露餐风宿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
露餐风宿 (Tính từ)
【lù cān fēng sù】
01
Ở ngoài trời ăn uống,在风中露宿;形容旅途艰苦、生活简陋(露天用餐、风中住宿),常用于描写行旅辛苦或境遇艰难。
在露天中吃饭,在风中住宿。形容旅途艰辛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 露餐风宿
lù
露
cān
餐
fēng
风
sù
宿
Các từ liên quan
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
餐云卧石
餐具
餐刀
风世
风丝
风丝不透
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄨˋ, ㄌㄡˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 露
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,路
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘻
鏤
漏
㔷
屚
镂
瘺
䫫
瘘
陋
膔
㼾
賂
渌
僇
㛬
鏕
觻
輅
簶
䴪
勎
雺
霾
雹
靊
䨣
䨛
䨙
霈
䨌
䨒
霗
䨞
鑉
㶘
禴
䭝
癨
𠙳
霺
㿗
譳
䶳
驇
闣
暴露
鱼露
透露
露营
流露
露出
揭露
显露
露天
披露
泄露
露馅
露面
露脸
露怯
露白
露底
露富
露相
露丑
